遠程維修 yuǎn chéng wéi xiū · viễn trình duy tu Hán Việt: viễn trình duy tu · Pinyin: yuǎn chéng wéi xiū Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 維 (duy) + 修 (tu)Pinyinyuǎn chéng wéi xiūHán Việtviễn trình duy tuCấu tạo遠 + 程 + 維 + 修 · viễn + trình + duy + tu nghĩa thành phần: viễn + trình + duy + tu