遠程複製 viễn trình phức chế Hán Việt: viễn trình phức chế Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 複 (phức) + 製 (chế)Hán Việtviễn trình phức chếCấu tạo遠 + 程 + 複 + 製 · viễn + trình + phức + chế nghĩa thành phần: viễn + trình + phức + chế