遠程計劃

viễn trình kế hoạch

Hán Việt: viễn trình kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (trình) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠程計劃 uǎnchéng jìhuà n. long-range plan M:³xiàng