遠程計算 yuǎn chéng jì suàn · viễn trình kế toán Hán Việt: viễn trình kế toán · Pinyin: yuǎn chéng jì suàn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 計 (kế) + 算 (toán)Pinyinyuǎn chéng jì suànHán Việtviễn trình kế toánCấu tạo遠 + 程 + 計 + 算 · viễn + trình + kế + toán nghĩa thành phần: viễn + trình + kế + toán