遠程訪問 yuǎn chéng fǎng wèn · viễn trình phóng vấn Hán Việt: viễn trình phóng vấn · Pinyin: yuǎn chéng fǎng wèn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Pinyinyuǎn chéng fǎng wènHán Việtviễn trình phóng vấnCấu tạo遠 + 程 + 訪 + 問 · viễn + trình + phóng + vấn nghĩa thành phần: viễn + trình + phóng + vấn