遠程註冊 viễn trình chú sách Hán Việt: viễn trình chú sách Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 註 (chú) + 冊 (sách)Hán Việtviễn trình chú sáchCấu tạo遠 + 程 + 註 + 冊 · viễn + trình + chú + sách nghĩa thành phần: viễn + trình + chú + sách