遠舉高飛

yuǎn jǔ gāo fēi viễn cử cao phi

Hán Việt: viễn cử cao phi · Pinyin: yuǎn jǔ gāo fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (cử) + (cao) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻前程遠大。宋.吳潛〈八聲甘州.任渠儂〉詞:「矯首看鴻鵠,遠舉高飛。」也作「高飛遠集」。