远航货轮 viễn hàng hóa luân Hán Việt: viễn hàng hóa luân Tổng quan Tàu hàng viễn dương Cấu tạo: 远 (viễn) + 航 (hàng) + 货 (hóa) + 轮 (luân)Hán Việtviễn hàng hóa luânCấu tạo远 + 航 + 货 + 轮 · viễn + hàng + hóa + luân nghĩa thành phần: viễn + hàng + hóa + luân Nghĩa ViệtCihui Tàu hàng viễn dương