遠親交配 viễn thân giao phối Hán Việt: viễn thân giao phối Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 親 (thân) + 交 (giao) + 配 (phối)Hán Việtviễn thân giao phốiCấu tạo遠 + 親 + 交 + 配 · viễn + thân + giao + phối nghĩa thành phần: viễn + thân + giao + phối Nghĩa EngCihui 遠親交配 uǎnqīn jiāopèi n. outbreeding