遠近兼顧

yuǎn jìn jiān gù viễn cận kiêm cố

Hán Việt: viễn cận kiêm cố · Pinyin: yuǎn jìn jiān gù

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (cận) + (kiêm) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠近兼顧 uǎnjìnjiāngù f.e. with due attention to both short and long-range targets