遠途火車站 yuǎn tú huǒ chē zhàn · viễn đồ hỏa xa trạm Hán Việt: viễn đồ hỏa xa trạm · Pinyin: yuǎn tú huǒ chē zhàn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 途 (đồ) + 火 (hỏa) + 車 (xa) + 站 (trạm)Pinyinyuǎn tú huǒ chē zhànHán Việtviễn đồ hỏa xa trạmCấu tạo遠 + 途 + 火 + 車 + 站 · viễn + đồ + hỏa + xa + trạm nghĩa thành phần: viễn + đồ + hỏa + xa + trạm