遣兵調將

qiǎn bīng diào jiàng khiển binh điều tương

Hán Việt: khiển binh điều tương · Pinyin: qiǎn bīng diào jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (binh) + 調 (điều) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調遣士兵,派任將領。《孽海花》第二四回:「我國嚴詞駁斥了幾回,日本就日日遣兵調將,勢將與我國決裂。」也作「調兵遣將」。