遣兵調將

qiǎn bīng diào jiàng khiển binh điều tương

Hán Việt: khiển binh điều tương · Pinyin: qiǎn bīng diào jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (binh) + 調 (điều) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹调兵遣将。亦作“遣将调兵”、“遣将征兵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言调兵遣将。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹调兵遣将。亦作遣将调兵”、遣将征兵”。