遣相证性识
khiển tương chứng tính thức
Hán Việt: khiển tương chứng tính thức
Tổng quan
khiển tướng chứng tính thức (術語)五重唯識之一。見唯識條。☸
Cấu tạo: 遣 (khiển) + 相 (tương) + 证 (chứng) + 性 (tính) + 识 (thức)
Nghĩa
Việt
- Cihui khiển tướng chứng tính thức (術語)五重唯識之一。見唯識條。☸