遣詞措意 qiǎn cí cuò yì · khiển từ thố ý Hán Việt: khiển từ thố ý · Pinyin: qiǎn cí cuò yì Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 詞 (từ) + 措 (thố) + 意 (ý)Pinyinqiǎn cí cuò yìHán Việtkhiển từ thố ýCấu tạo遣 + 詞 + 措 + 意 · khiển + từ + thố + ý nghĩa thành phần: khiển + từ + thố + ý