遣詞俚俗 khiển từ lí tục Hán Việt: khiển từ lí tục Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 詞 (từ) + 俚 (lí) + 俗 (tục)Hán Việtkhiển từ lí tụcCấu tạo遣 + 詞 + 俚 + 俗 · khiển + từ + lí + tục nghĩa thành phần: khiển + từ + lí + tục Nghĩa EngCihui 遣詞俚俗 iǎncílǐsú f.e. vulgar/vernacular style/diction