遣返戰俘

khiển phản chiến phu

Hán Việt: khiển phản chiến phu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (phản) + (chiến) + (phu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遣返戰俘 iǎnfǎn zhànfú v.o. repatriate prisoners of war