遣送出境
khiển tống xuất cảnh
Hán Việt: khiển tống xuất cảnh · Pinyin: qiǎn sòng chū jìng
Tổng quan
trục xuất
Nghĩa
Việt
- Cihui trục xuất
Eng
- CC-CEDICT to deport
- Cihui to deport
Hán Việt: khiển tống xuất cảnh · Pinyin: qiǎn sòng chū jìng
trục xuất