遙以心照

yáo yǐ xīn zhào diêu dĩ tâm chiếu

Hán Việt: diêu dĩ tâm chiếu · Pinyin: yáo yǐ xīn zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (dĩ) + (tâm) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥:远。彼此相隔遥远而心相通。