遙信系統 diêu tín hệ thống Hán Việt: diêu tín hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 信 (tín) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtdiêu tín hệ thốngCấu tạo遙 + 信 + 系 + 統 · diêu + tín + hệ + thống nghĩa thành phần: diêu + tín + hệ + thống Nghĩa EngCihui 遙信系統 áoxìn xìtǒng n. telemetry system