遙呼相應

yáo hū xiāng yìng diêu hô tương ứng

Hán Việt: diêu hô tương ứng · Pinyin: yáo hū xiāng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (hô) + (tương) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远远地互相联系,互相配合。同“遥相呼应”。