遙岑寸碧

yáo cén cùn bì diêu sầm thốn bích

Hán Việt: diêu sầm thốn bích · Pinyin: yáo cén cùn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (sầm) + (thốn) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岑:小而高的山。极目远望,映入眼帘的是一块仅有一寸来大的苍翠小山。