遥控台 yáo kòng tái·diêu khống thai Hán Việt: diêu khống thai · Pinyin: yáo kòng tái Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 臺 (thai)Pinyinyáo kòng táiHán Việtdiêu khống thaiCấu tạo遙 + 控 + 臺 · diêu + khống + thai nghĩa thành phần: diêu + khống + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảng điều khiểnĐứcHandedict Fernsteuerpult Từ liên quan Gần nghĩa遥控器 · 遥控的 · 遥控车 · 遥控 · 遥控操作 · 遥控键 · 遥控作用 · 遥控信号