遙控快門 yáo kòng kuài mén · diêu khống khoái môn Hán Việt: diêu khống khoái môn · Pinyin: yáo kòng kuài mén Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 快 (khoái) + 門 (môn)Pinyinyáo kòng kuài ménHán Việtdiêu khống khoái mônCấu tạo遙 + 控 + 快 + 門 · diêu + khống + khoái + môn nghĩa thành phần: diêu + khống + khoái + môn