遙控斷開 yáo kòng duàn kāi · diêu khống đoạn khai Hán Việt: diêu khống đoạn khai · Pinyin: yáo kòng duàn kāi Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 斷 (đoạn) + 開 (khai)Pinyinyáo kòng duàn kāiHán Việtdiêu khống đoạn khaiCấu tạo遙 + 控 + 斷 + 開 · diêu + khống + đoạn + khai nghĩa thành phần: diêu + khống + đoạn + khai