遙控自動學 diêu khống tự động học Hán Việt: diêu khống tự động học Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 自 (tự) + 動 (động) + 學 (học)Hán Việtdiêu khống tự động họcCấu tạo遙 + 控 + 自 + 動 + 學 · diêu + khống + tự + động + học nghĩa thành phần: diêu + khống + tự + động + học