遙測儀表
diêu trắc nghi biểu
Hán Việt: diêu trắc nghi biểu · Pinyin: yáo cè yí biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 测量远处或人所不能到达的地点的物理量(如电压、电流、汽压、温度、流量等)的装置。一般由测量、传送、接收、显示或记录等设备组成。
Hán Việt: diêu trắc nghi biểu · Pinyin: yáo cè yí biǎo