遙測信號 diêu trắc tín hào Hán Việt: diêu trắc tín hào Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 測 (trắc) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtdiêu trắc tín hàoCấu tạo遙 + 測 + 信 + 號 · diêu + trắc + tín + hào nghĩa thành phần: diêu + trắc + tín + hào