遙測技術 yáo cè jì shù · diêu trắc kĩ thuật Hán Việt: diêu trắc kĩ thuật · Pinyin: yáo cè jì shù Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 測 (trắc) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinyáo cè jì shùHán Việtdiêu trắc kĩ thuậtCấu tạo遙 + 測 + 技 + 術 · diêu + trắc + kĩ + thuật nghĩa thành phần: diêu + trắc + kĩ + thuật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種探測技術。參見「遙感探測」條。