遙相呼應

yáo xiāng hū yìng diêu tương hô ứng

Hán Việt: diêu tương hô ứng · Pinyin: yáo xiāng hū yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (tương) + (hô) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥:远远地;应:照应。远远地互相联系,互相配合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"音相应"。 2.谓远远地互相照应,配合。
  • Tân Hoa Tự Điển 遥远远地;应照应。远远地互相联系,互相配合。

Eng

  • Cihui 遙相呼應 áoxiānghūyìng f.e. coordinate with each other from afar