遙相應和 yáo xiāng yìng hè · diêu tương ứng hòa Hán Việt: diêu tương ứng hòa · Pinyin: yáo xiāng yìng hè Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 相 (tương) + 應 (ứng) + 和 (hòa)Pinyinyáo xiāng yìng hèHán Việtdiêu tương ứng hòaCấu tạo遙 + 相 + 應 + 和 · diêu + tương + ứng + hòa nghĩa thành phần: diêu + tương + ứng + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥:远远地;应:照应。远远地互相联系,互相配合。