遙示羅經 diêu kì la kinh Hán Việt: diêu kì la kinh Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 示 (kì) + 羅 (la) + 經 (kinh)Hán Việtdiêu kì la kinhCấu tạo遙 + 示 + 羅 + 經 · diêu + kì + la + kinh nghĩa thành phần: diêu + kì + la + kinh