遙蕩恣睢

yáo dàng zì suī diêu đãng tứ tuy

Hán Việt: diêu đãng tứ tuy · Pinyin: yáo dàng zì suī

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (đãng) + (tứ) + (tuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥荡:任心纵散;恣睢:放任无拘束。指性情不受拘束,任心放荡。