遙記系統 diêu kí hệ thống Hán Việt: diêu kí hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 記 (kí) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtdiêu kí hệ thốngCấu tạo遙 + 記 + 系 + 統 · diêu + kí + hệ + thống nghĩa thành phần: diêu + kí + hệ + thống Nghĩa EngCihui 遙記系統 áojì xìtǒng n. telegraphy