Tổng quan
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 遠 (viễn) + 監 (giam) + 視 (thị)
- Hán Việt
- diêu viễn giam thị
- Cấu tạo
- 遙 + 遠 + 監 + 視 · diêu + viễn + giam + thị
nghĩa thành phần: diêu + viễn + giam + thị
Từ liên quan
Gần nghĩa
监视居住 · 监视器 · 监视孔 · 监视者 · 遥远地 · 遥远的 · 监视列表 · 监视某人