遙遙無期

yáo yáo wú qī diêu diêu vô kì

Hán Việt: diêu diêu vô kì · Pinyin: yáo yáo wú qī

Tổng quan

mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ) | xa đến mức dường như mãi mãi

Cấu tạo: (diêu) + (diêu) + (vô) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ) | xa đến mức dường như mãi mãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥遥:形容时间长久。时间还远得很,不知道哪一天。比喻离达到目的的日子还远得很。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容达到目的﹑实现理想的时间还相距很远。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容时间还远得很,不知道哪一天。

Eng

  • CC-CEDICT far in the indefinite future (idiom); so far away it seems forever
  • Cihui far in the indefinite future (idiom); so far away it seems forever

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

指日可待