遨翔自得 áo xiáng zì dé · ngao tường tự đắc Hán Việt: ngao tường tự đắc · Pinyin: áo xiáng zì dé Tổng quan Cấu tạo: 遨 (ngao) + 翔 (tường) + 自 (tự) + 得 (đắc)Pinyináo xiáng zì déHán Việtngao tường tự đắcCấu tạo遨 + 翔 + 自 + 得 · ngao + tường + tự + đắc nghĩa thành phần: ngao + tường + tự + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自由自在的样子。