適合居住 shì hé jū zhù · thích hợp cư trụ Hán Việt: thích hợp cư trụ · Pinyin: shì hé jū zhù Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 合 (hợp) + 居 (cư) + 住 (trụ)Pinyinshì hé jū zhùHán Việtthích hợp cư trụCấu tạo適 + 合 + 居 + 住 · thích + hợp + cư + trụ nghĩa thành phần: thích + hợp + cư + trụ