適壓生物 thích áp sanh vật Hán Việt: thích áp sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 壓 (áp) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtthích áp sanh vậtCấu tạo適 + 壓 + 生 + 物 · thích + áp + sanh + vật nghĩa thành phần: thích + áp + sanh + vật