適如其分 shì rú qí fèn · thích như kì phân Hán Việt: thích như kì phân · Pinyin: shì rú qí fèn Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 如 (như) + 其 (kì) + 分 (phân)Pinyinshì rú qí fènHán Việtthích như kì phânCấu tạo適 + 如 + 其 + 分 · thích + như + kì + phân nghĩa thành phần: thích + như + kì + phân