適居其反 shì jú qí fǎn · thích cư kì phản Hán Việt: thích cư kì phản · Pinyin: shì jú qí fǎn Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 居 (cư) + 其 (kì) + 反 (phản)Pinyinshì jú qí fǎnHán Việtthích cư kì phảnCấu tạo適 + 居 + 其 + 反 · thích + cư + kì + phản nghĩa thành phần: thích + cư + kì + phản