適度人口

thích độ nhân khẩu

Hán Việt: thích độ nhân khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (độ) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 適度人口 hìdù rénkǒu n. optimal population