適性忘慮 shì xìng wàng lǜ · thích tính vong lự Hán Việt: thích tính vong lự · Pinyin: shì xìng wàng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 性 (tính) + 忘 (vong) + 慮 (lự)Pinyinshì xìng wàng lǜHán Việtthích tính vong lựCấu tạo適 + 性 + 忘 + 慮 · thích + tính + vong + lự nghĩa thành phần: thích + tính + vong + lự