適情率意 shì qíng shuài yì · thích tình suất ý Hán Việt: thích tình suất ý · Pinyin: shì qíng shuài yì Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 情 (tình) + 率 (suất) + 意 (ý)Pinyinshì qíng shuài yìHán Việtthích tình suất ýCấu tạo適 + 情 + 率 + 意 · thích + tình + suất + ý nghĩa thành phần: thích + tình + suất + ý