適應不良

thích ứng bất lương

Hán Việt: thích ứng bất lương

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (ứng) + (bất) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 適應不良 hìyìng bùliáng v.p. maladjustment