適於承載 thích vu thừa tái Hán Việt: thích vu thừa tái Tổng quan chất tải được Cấu tạo: 適 (thích) + 於 (vu) + 承 (thừa) + 載 (tái)Hán Việtthích vu thừa táiCấu tạo適 + 於 + 承 + 載 · thích + vu + thừa + tái nghĩa thành phần: thích + vu + thừa + tái Nghĩa ViệtCihui chất tải được