適時應務 shì shí yīng wù · thích thì ứng vụ Hán Việt: thích thì ứng vụ · Pinyin: shì shí yīng wù Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 時 (thì) + 應 (ứng) + 務 (vụ)Pinyinshì shí yīng wùHán Việtthích thì ứng vụCấu tạo適 + 時 + 應 + 務 · thích + thì + ứng + vụ nghĩa thành phần: thích + thì + ứng + vụ