適當其衝 shì dāng qí chōng · thích đương kì xung Hán Việt: thích đương kì xung · Pinyin: shì dāng qí chōng Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 當 (đương) + 其 (kì) + 衝 (xung)Pinyinshì dāng qí chōngHán Việtthích đương kì xungCấu tạo適 + 當 + 其 + 衝 · thích + đương + kì + xung nghĩa thành phần: thích + đương + kì + xung