適當安置 thích đương an trí Hán Việt: thích đương an trí Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 當 (đương) + 安 (an) + 置 (trí)Hán Việtthích đương an tríCấu tạo適 + 當 + 安 + 置 · thích + đương + an + trí nghĩa thành phần: thích + đương + an + trí Nghĩa EngCihui 適當安置 hìdàng ānzhì n. proper arrangement