適當形式 thích đương hình thức Hán Việt: thích đương hình thức Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 當 (đương) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtthích đương hình thứcCấu tạo適 + 當 + 形 + 式 · thích + đương + hình + thức nghĩa thành phần: thích + đương + hình + thức Nghĩa EngCihui 適當形式 hìdàng xíngshì n. appropriate form